字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
戎马生涯
戎马生涯
Nghĩa
1.指从事征战的生活﹑经历。
Chữ Hán chứa trong
戎
马
生
涯
戎马生涯 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台