字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
戛戛独造 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
戛戛独造
戛戛独造
Nghĩa
1.亦作"戞戞独造"。 2.形容文章别出心裁,富有独创性。
Chữ Hán chứa trong
戛
独
造