字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán戛

戛

Pinyin

jiá

Bộ thủ

戈

Số nét

11画

Cấu trúc

⿳一自戈

Thứ tự nét

Nghĩa

戛 jia 部首 戈 部首笔画 04 总笔画 11 戛

(1)

戞

jiá

(2)

(会意。从首(shǒu),头,从戈∠起来指杀头的兵器。①本义戟,一种兵器②敲击,弹奏)

(3)

轻轻地敲打 [knock gently]

戛击鸣球。--《书·益稷》

(4)

又如戛玉敲金(形容声调铿锵悦耳);戛击(敲击);戛玉(敲击玉片)

(5)

刮,用刀去掉某物 [scrape]

铁线弓戛平其面。--《天工开物》

戛戛

jiájiá

(1)

[difficult]∶形容困难;费力

戛戛乎其难哉!--唐·韩愈《答李翊书》

(2)

[original]∶形容独创

戛戛独造

(3)

[clack]∶形容物体相碰击的声音

(4)

[chirp]∶形容鸟的叫声

戛戛长鸣

戛

jiá ㄐㄧㄚˊ

(1)

长矛。

(2)

敲,敲打。

(3)

常礼;常法。

(4)

刮。

(5)

象声词~然长鸣。

郑码anhm,u621b,gbkeaa9

笔画数11,部首戈,笔顺编号13251111534

Từ liên quan

击戛交戛铿戛铿金戛玉戛触戛服戛羹戛戛独造戛戛独造戛摩戛磨戛纳国际电影节戛然戛然而止戛敔戛玉锵金戛玉敲冰摩戛磨戛鐆金戛玉

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
戈戋戊成戎戍戏戌戉戒我戜

Chữ đồng âm

Xem tất cả
忦鵪圿脥铗蛱颊頬鴶郏荚恝

English

lance; to lightly tap or strike