字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蛱

蛱

Pinyin

jiá

Bộ thủ

虫

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰虫夹

Thứ tự nét

Nghĩa

蛱 jia 部首 虫 部首笔画 06 总笔画 12 蛱

蛺

jiá

蛱蝶

jiádié

[nymphalid] 蛱蝶科的一种蝴蝶,翅膀呈赤黄色,有黑色纹饰,幼虫身上多刺,桅农作物

蛱

(蛺)

jiá ㄐㄧㄚˊ

〔~蝶〕蝴蝶的一类,前足短小,触角锤状,成虫赤黄色,对农作物有害。

郑码ibuo,u86f1,gbkf2cc

笔画数12,部首虫,笔顺编号251214143134

Từ liên quan

鬼蛱蝶蛱蝶蛱蝶粉蛱蝶泉蛱蝶裙蛱蝶图蛱蝖

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
虫蝨虬虮虱虰虿虼虹虺蚂虻

Chữ đồng âm

Xem tất cả
忦鵪圿戛脥铗颊頬鴶郏荚恝

English

butterfly, nymphalid