字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蛱蝶粉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蛱蝶粉
蛱蝶粉
Nghĩa
1.蝶翅和体表密被的鳞片﹐易落﹐呈粉状。
Chữ Hán chứa trong
蛱
蝶
粉