字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán恝

恝

Pinyin

jiá

Bộ thủ

心

Số nét

10画

Cấu trúc

⿱㓞心

Thứ tự nét

Nghĩa

恝 jia 部首 心 部首笔画 04 总笔画 10 恝

jiá

(1)

淡然,不经心 [neglect;do not care or worry]

夫公明高以孝子之心,为不若是恝。--《孟子·万章》

(2)

又如恝然(淡然,无动于衷;不在意的样子);恝置(淡然置之,置之不理);恝视(漠视);恝情(忘情)

恝

jiá ㄐㄧㄚˊ

无动于衷;淡然~置(不在意,置之不理)。~然。

郑码ciyw,u605d,gbkeda2

笔画数10,部首心,笔顺编号1112534544

Từ liên quan

恝情恝视恝置

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
心必慾忌忍忐忑忒忘志忿忽

Chữ đồng âm

Xem tất cả
忦鵪圿戛脥铗蛱颊頬鴶郏荚

English

carefree; indifferent