字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
鵪
鵪
Pinyin
jiá
Bộ thủ
鳥
Số nét
10画
Cấu trúc
⿰奄鳥
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“鵪”有关的包含有“鵪”字的成语 查找以“鵪”打头的成语接龙
Từ liên quan
白鵪鸟
批鵪
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
鷿
鷈
鴕
鴈
鴆
鵬
鳥
鴛
鷓
鴔
鳧
鳩
Chữ đồng âm
Xem tất cả
忦
圿
戛
脥
铗
蛱
颊
頬
鴶
郏
荚
恝
English
quail; Coturnix coturnix