字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
戛玉敲冰
戛玉敲冰
Nghĩa
1.形容声音清脆或音节铿锵。
Chữ Hán chứa trong
戛
玉
敲
冰