字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
戛然而止
戛然而止
Nghĩa
1.突然停止。多指声音。
Chữ Hán chứa trong
戛
然
而
止
戛然而止 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台