字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
戛然
戛然
Nghĩa
〈书〉①形容嘹亮的鸟鸣声~长鸣。②形容声音突然中止~而止。
Chữ Hán chứa trong
戛
然