字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
戮辱
戮辱
Nghĩa
1.受刑被辱。 2.指杀戮污辱。
Chữ Hán chứa trong
戮
辱