字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
戴炭篓子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
戴炭篓子
戴炭篓子
Nghĩa
1.犹言戴高帽子。谓受人吹捧。炭篓子细而高,形似高帽子,故云。
Chữ Hán chứa trong
戴
炭
篓
子