字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán篓

篓

Pinyin

lǒu

Bộ thủ

竹

Số nét

15画

Cấu trúc

⿱⺮娄

Thứ tự nét

Nghĩa

篓 lou 部首 竹 部首笔画 06 总笔画 15 篓

(1)

簍

lǒu

(2)

(形声。从竹,娄声。本义篾篓) 同本义。盛东西的器具,用竹或荆条等编成 [basket]

篾篓挑将水边货。--唐彦谦《蟹》

(3)

又如字纸篓

篓子

lǒuzi

[basket] 用竹篾、荆条、苇篾等编成的盛器,一般为圆桶形

篓

(簍)

lǒu ㄌㄡˇ

盛东西的器具,用竹或荆条等编成~子。竹~。

郑码muzm,u7bd3,gbkc2a8

笔画数15,部首竹,笔顺编号314314431234531

Từ liên quan

戴炭篓子背篓筐篓酒篓篓籶篓子篾篓箬篓炭篓子驮篓鱼篓竹篓字纸篓

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
竹竺笃竿笈竽笆笔笏笄笕笋

Chữ đồng âm

Xem tất cả
嵝塿畆摟

English

bamboo basket