字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
筐篓
筐篓
Nghĩa
1.盛物的两种竹器◇亦用柳条﹑苇蔑等编成。筐﹐方形;篓﹐圆形。
Chữ Hán chứa trong
筐
篓