字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
手泐
手泐
Nghĩa
亲笔书写(多用于书信中)手泐平安。
Chữ Hán chứa trong
手
泐