字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán泐

泐

Pinyin

lè

Bộ thủ

氵

Số nét

7画

Cấu trúc

⿰氵阞

Thứ tự nét

Nghĩa

泐 le 部首 氵 部首笔画 03 总笔画 07 泐

lè

〈名〉

石头因风化遇水而形成的裂纹 [cracks marks of perforations on rocks caused by actions of waves]

泐,水石之理也。--《说文》

泐

lè

〈动〉

(1)

裂开;解裂 [split of rocks according to their natural veins]

石有时以泐,水有时以凝,有时以泽,此天时也。--《周礼·考工记》

(2)

铭刻,用刻刀书写 [carve]。如泐石

(3)

用钢笔或铅笔在纸上或其它材料上记录书写 [write]。如手泐

泐

lè ㄌㄜ╝

(1)

石头被水冲激而成的纹理。

(2)

石头依其纹理而裂开。

(3)

凝合的样子。

(4)

同勒1”④。

郑码vyym,u6cd0,gbke3ee

笔画数7,部首氵,笔顺编号4415253

Từ liên quan

残泐陊泐泐布泐覆泐灭泐失泐蚀泐潭泐嵃谨泐摹泐磨泐铭泐圮泐石泐海枯肃泐手泐刓泐

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
氾汉汇汀汁氿汊池沖汎汗汲

Chữ đồng âm

Xem tất cả
玾仂叻忇氻竻韷簕鳓榮艻樂

English

to write; mineral vein