字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
石泐海枯 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
石泐海枯
石泐海枯
Nghĩa
1.直到石头碎裂,海水干涸。形容经历极长的时间。
Chữ Hán chứa trong
石
泐
海
枯