字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
铭泐 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
铭泐
铭泐
Nghĩa
1.铭刻﹐铭勒。形容永记不忘。
Chữ Hán chứa trong
铭
泐