字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
手镏
手镏
Nghĩa
1.方言。戒指的别称。
Chữ Hán chứa trong
手
镏