字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán镏

镏

Pinyin

liú / liù

Bộ thủ

钅

Số nét

15画

Cấu trúc

⿰钅留

Thứ tự nét

Nghĩa

镏 liu 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 15 镏2

(1)

鎦

liù

(2)

釜,古代的炊事用具,相当于现在的锅 [a kind of cauldron used in ancient china]

梁州谓釜曰镏。--《集韵》

(3)

[方]∶镏子,戒指 [ring]。如手镏

另见liú

镏子

liùzi

(1)

[ring] [北方方言]∶戒指的别称

(2)

[a kind of beat music in tujia nationality]∶一种土家族乐奏,谓打镏子

镏1

(鎦)

liú ㄌㄧㄡˊ

〔~金〕中国特有的镀金法,所镏的金层经久不退。

郑码pryk,u954f,gbkefd6

笔画数15,部首钅,笔顺编号311153545325121

Từ liên quan

镏金镏子手镏

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钗钏钓

Chữ đồng âm

Xem tất cả
磂遛馏

English

to distill; lutetium; surname