字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán遛

遛

Pinyin

liú / liù

Bộ thủ

辶

Số nét

13画

Cấu trúc

⿺辶留

Thứ tự nét

Nghĩa

遛 liu 部首 辶 部首笔画 03 总笔画 13 遛

stroll;

遛2

liù

〈动〉

(1)

(形声。从辵(chuò),表示与行走有关。留声。本义慢慢走;散步)

(2)

同本义 [stroll]。如遛弯(遛步,散步);遛早(早晨起来散步);遛达(散步);遛腿(走动);遛脚(走走,溜达)

(3)

牵着牲畜慢慢走 [walk]。如遛狗(带着狗散步)

另见liú

遛马

liùmǎ

[walk a horse] 引马缓行、溜达,以解乏或消病

遛鸟

liùniǎo

[go for a walk in a quiet place with a bird] 清早提着鸟笼到户外转悠、遛弯儿

遛弯儿

liùwānr

[take a walk; go for a stroll] 散步

遛

liù ㄌㄧㄡ╝

(1)

散步,慢慢走,随便走走~踧。~大街。

(2)

牵着牲畜或带着鸟慢慢走,使解除疲劳或增加活力~马。~鸟。

郑码wryk,u905b,gbke5de

笔画数13,部首辶,笔顺编号3545325121454

Từ liên quan

遛步遛搭遛达遛狗遛脚遛马遛食遛腿遛弯遛弯儿遛早

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
边辽达过迈迄迁迅迂迟返还

Chữ đồng âm

Xem tất cả
磂馏镏

English

to walk, to stroll