字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
遛达
遛达
Nghĩa
随意散步饭后上街遛达了一会。
Chữ Hán chứa trong
遛
达