字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
遛弯儿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
遛弯儿
遛弯儿
Nghĩa
散步您到哪儿~去啦?ㄧ晚饭后到公园遛了个弯儿。也作蹓弯儿。
Chữ Hán chứa trong
遛
弯
儿