字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
遛食
遛食
Nghĩa
〈方〉(~儿)饭后散步,帮助消化。
Chữ Hán chứa trong
遛
食