字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打烊
打烊
Nghĩa
1.商店晩上关门停止营业。 2.引申为歇业。
Chữ Hán chứa trong
打
烊