字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán烊

烊

Pinyin

yáng / yàng

Bộ thủ

火

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰火羊

Thứ tự nét

Nghĩa

烊 yang 部首 火 部首笔画 04 总笔画 10 烊1

yáng

(1)

(形声。从火,羊声。本义金属熔化)[方]∶溶化,熔化 [melt]

半霎功夫,墨盒里冒白气,下半边已烊了。--《老残游记》

(2)

又如烊铜热铁(烧热的铜铁器具。借指地狱中烙烫之类的刑具)

另见yàng

烊2

yàng

--见打烊”(dǎyàng)

另见yáng

烊1

yáng ㄧㄤˊ

(1)

熔化金属~铜。~金(金属溶液)。

(2)

溶化糖~了。

郑码uouc,u70ca,gbkecc8

笔画数10,部首火,笔顺编号4334431112

烊2

yàng ㄧㄤ╝

〔打~〕方言,商店晚上关门停止营业。

郑码uouc,u70ca,gbkecc8

笔画数10,部首火,笔顺编号4334431112

Từ liên quan

打烊打烊(-yàng)

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
火灭灯灰焗燅灿灸灵爌炆炀

Chữ đồng âm

Xem tất cả
炀

English

to smelt; to close for the night