字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
打烊(-yàng)
打烊(-yàng)
Nghĩa
江南方言。称商店晚上关门停止营业。
Chữ Hán chứa trong
打
烊
(
-
y
à
n
g
)