字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
扫箨
扫箨
Nghĩa
1.扫除笋壳。 2.喻消灭敌军。语本《晋书.苻坚载记下》"今有劲卒百万,文武如林,鼓行而摧遗晋,若商风之陨秋箨。"
Chữ Hán chứa trong
扫
箨