字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán箨

箨

Pinyin

tuò

Bộ thủ

竹

Số nét

14画

Cấu trúc

⿱⺮择

Thứ tự nét

Nghĩa

箨 tuo 部首 竹 部首笔画 06 总笔画 14 箨

(1)

粁

tuò

(2)

(形声。从竹,择声。本义竹皮、笋壳) 同本义 [bamboo shoot's shell]

启陨箨以艺粟菽。--明·刘基《诚意伯刘文成公文集》

(3)

又如新笋初脱之箨

箨

(粁)

tuò ㄊㄨㄛ╝

竹笋上一片一片的皮。

郑码mdxb,u7ba8,gbkf3ea

笔画数14,部首竹,笔顺编号31431412154112

Từ liên quan

粉箨迸箨锦箨卷箨枯箨笼箨緑箨秋箨扫箨笋箨箨粉箨冠箨龙箨龙衣箨笋箨质陨箨竹箨紫箨

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
竹竺笃竿笈竽笆笔笏笄笕笋

Chữ đồng âm

Xem tất cả
柝唾萚跅

English

bamboo sheath, bamboo shoots