字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
秋箨
秋箨
Nghĩa
1.秋日的竹壳。喻脆弱易掉落之物。
Chữ Hán chứa trong
秋
箨