字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
箨质 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
箨质
箨质
Nghĩa
1.谓如竹笋皮一类的资质。喻无用之材。多用为谦词。
Chữ Hán chứa trong
箨
质