字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
箨龙衣
箨龙衣
Nghĩa
1.竹笋壳。
Chữ Hán chứa trong
箨
龙
衣
箨龙衣 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台