字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
陨箨 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
陨箨
陨箨
Nghĩa
1.剥落笋壳。比喻衰败之势。 2.掉下的笋壳。
Chữ Hán chứa trong
陨
箨