字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
扼吭 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
扼吭
扼吭
Nghĩa
1.气逆于喉。 2.自缢。 3.喻控制要害部位。
Chữ Hán chứa trong
扼
吭