字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
扼吭拊背
扼吭拊背
Nghĩa
1.掐其喉而击其背。喻控制要害,前后夹击。
Chữ Hán chứa trong
扼
吭
拊
背
扼吭拊背 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台