字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
抚髀
抚髀
Nghĩa
1.以手拍股。表示振奋或感叹。
Chữ Hán chứa trong
抚
髀