字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán髀

髀

Pinyin

bì

Bộ thủ

骨

Số nét

17画

Cấu trúc

⿰骨卑

Thứ tự nét

Nghĩa

髀 bi 部首 骨 部首笔画 09 总笔画 17 髀

bì

(1)

股部;大腿 [hip]。如髀肉(大腿上的肉);髀髋(大腿和臀部)

(2)

髀骨,大腿骨 [hip bone]

家富良马,其子好骑,堕而折其髀。--《淮南子·人间训》

(3)

又如髀枢(髀骨外侧的凹陷部分)

髀肉复生

bìròu-fùshēng

(1)

[having put on flesh again on the thigh]∶因为长久不骑马驱驰,生活安逸,大腿上的肉又长起来了

(2)

[a sign of regret at his inactivity]∶懊悔久处安逸,无所作为的叹息

髀

bì ㄅㄧ╝

大腿,亦指大腿骨~肉复生(因长久不骑马,大腿肉又长起来了,形容长久安逸,无所作为)。

郑码lwne,u9ac0,gbkf7c2

笔画数17,部首骨,笔顺编号25545251132511312

Từ liên quan

搏髀打髀石打髀殖击髀肩髀髀盖髀骨髀髋髀秋髀肉髀肉复生髀石髀枢髀殖抚髀拊髀惊肉生髀枯髀牢髀拍髀

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
骨髒髕體髖骱骰骶骷骯骼骸

Chữ đồng âm

Xem tất cả
弝匂币必毕闭佖坒庇诐邲妼

English

buttocks, thigh; thigh bone