字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
髀秋 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
髀秋
髀秋
Nghĩa
1.马鞍上的皮带。亦为马桶上篾箍的谐音。
Chữ Hán chứa trong
髀
秋