字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
肩髀
肩髀
Nghĩa
1.肩与髀﹐人体的枢要部分。引申为要冲地区。
Chữ Hán chứa trong
肩
髀
肩髀 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台