字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
髀盖
髀盖
Nghĩa
1.即古代天文学家所倡的盖天说。因出自《周髀》,故称。
Chữ Hán chứa trong
髀
盖