字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
髀骨 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
髀骨
髀骨
Nghĩa
1.亦作"?骨"。 2.胯骨。 3.指股骨。
Chữ Hán chứa trong
髀
骨