字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
髀肉复生 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
髀肉复生
髀肉复生
Nghĩa
因此长久不骑马,大腿上的肉又长起来了。形容长久安逸,无所作为。
Chữ Hán chứa trong
髀
肉
复
生