字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
髀石
髀石
Nghĩa
1.我国古代北方少数民族的狩猎用具。亦为一种游戏器具。
Chữ Hán chứa trong
髀
石
髀石 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台