字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
髀枢
髀枢
Nghĩa
1.亦作"?枢"。 2.髀骨外侧的凹陷部分。也称髀臼。
Chữ Hán chứa trong
髀
枢