字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
髀髋
髀髋
Nghĩa
1.大腿和臀部。借指下肢。语本《汉书.贾谊传》"至于髋髀之所,非斤则斧。" 2.谓解剖﹑肢解。
Chữ Hán chứa trong
髀
髋