字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
拍髀 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拍髀
拍髀
Nghĩa
1.拍股。兴奋或激动之状。 2.佩刀名。
Chữ Hán chứa trong
拍
髀