字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
搏髀 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
搏髀
搏髀
Nghĩa
1.拍击其股。用为歌曲节奏。亦以表示赞叹或惋惜。
Chữ Hán chứa trong
搏
髀