字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
押岁锞子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
押岁锞子
押岁锞子
Nghĩa
1.即压岁钱。锞子,小金锭或银锭,旧时作货币用。
Chữ Hán chứa trong
押
岁
锞
子