字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán锞

锞

Pinyin

kè

Bộ thủ

钅

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰钅果

Thứ tự nét

Nghĩa

锞 ke 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 13 锞

(1)

錁

kè

(2)

金属铸成的小锭,形状像小馒头,重量一二两到三五两不等 [ingot]

锞,金银锭也。--《五方元音》

宝玉和贾兰是金银项圈二个,金银锞二对。--《红楼梦》

锞子

kèzi

[ingot] 金、银铸成的小锭

额外赏了两匹宫缎、两个荷包并金银锞子、食物之类。--《红楼梦》

锞

(錁)

kè ㄎㄜ╝

〔~子〕小块的金锭或银锭。

郑码pkf,u951e,gbkefbe

笔画数13,部首钅,笔顺编号3111525111234

Từ liên quan

锭锞松纹锞押岁锞子银锞纸锞

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钗钏钓

Chữ đồng âm

Xem tất cả
勀勊客恪娔课堁氪骒缂克刻

English

ingot; acrobatic move