字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
银锞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
银锞
银锞
Nghĩa
1.一种小型银锭。重一﹑二两到三﹑五两不等。
Chữ Hán chứa trong
银
锞